assistente
đi với mạo từ: l'assistente · số nhiều: gli assistenti
assistente nghĩa là phó thủ, người phụ việc, trình thuật sĩ, trình hướng dẫn.
Cũng là một dạng biến đổi của assistere — Trợ giúp, giúp, hỗ trợ.
Nghĩa của assistente
Danh từ · cả hai giống
- Phó thủ, người phụ việc.
- Trình thuật sĩ, trình hướng dẫn, trình trợ giúp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assistente
Đồng nghĩa
Họ từ của assistente
Cụm từ, thành ngữ với assistente
- assistente di volo — Tiếp viên hàng không.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assistant, helper; wizard (program or script used to simplify complex operations)
Câu hỏi thường gặp
assistente nghĩa là gì?
assistente (danh từ) nghĩa là phó thủ, người phụ việc, trình thuật sĩ, trình hướng dẫn.
assistente là giống đực hay giống cái?
assistente là danh từ cả hai giống: l'assistente, số nhiều gli assistenti.