TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

assistente

Cấp độ ≈A2 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/as.sisˈtɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'assistente · số nhiều: gli assistenti

assistente nghĩa là phó thủ, người phụ việc, trình thuật sĩ, trình hướng dẫn.

Cũng là một dạng biến đổi của assistere — Trợ giúp, giúp, hỗ trợ.

Nghĩa của assistente

Danh từ · cả hai giống

  1. Phó thủ, người phụ việc.
  2. Trình thuật sĩ, trình hướng dẫn, trình trợ giúp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assistente

Đồng nghĩa

Họ từ của assistente

Cụm từ, thành ngữ với assistente

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assistant, helper; wizard (program or script used to simplify complex operations)

Câu hỏi thường gặp

assistente nghĩa là gì?

assistente (danh từ) nghĩa là phó thủ, người phụ việc, trình thuật sĩ, trình hướng dẫn.

assistente là giống đực hay giống cái?

assistente là danh từ cả hai giống: l'assistente, số nhiều gli assistenti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.