bara
/ˈba.ra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la bara · số nhiều: le bare
bara nghĩa là quan tài, hòm.
Cũng là một dạng biến đổi của barare — Gian lận, bịp, xập xí xập ngầu.
Nghĩa của bara
Danh từ · giống cái
- Quan tài, hòm, săng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bara
Đồng nghĩa
Họ từ của bara
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bier (litter to transport the corpse of a dead person); coffin (box in which a person is buried); litter, stretcher; a carriage used to transport a saint's relics; an animal-drawn carriage typical of Tuscany and Liguria
Câu hỏi thường gặp
bara nghĩa là gì?
bara (danh từ) nghĩa là quan tài, hòm.
bara là giống đực hay giống cái?
bara là danh từ giống cái: la bara, số nhiều le bare.