TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

bara

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈba.ra/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la bara · số nhiều: le bare

bara nghĩa là quan tài, hòm.

Cũng là một dạng biến đổi của barare — Gian lận, bịp, xập xí xập ngầu.

Nghĩa của bara

Danh từ · giống cái

  1. Quan tài, hòm, săng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bara

Đồng nghĩa

Họ từ của bara

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bier (litter to transport the corpse of a dead person); coffin (box in which a person is buried); litter, stretcher; a carriage used to transport a saint's relics; an animal-drawn carriage typical of Tuscany and Liguria

Câu hỏi thường gặp

bara nghĩa là gì?

bara (danh từ) nghĩa là quan tài, hòm.

bara là giống đực hay giống cái?

bara là danh từ giống cái: la bara, số nhiều le bare.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.