batticoda
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la batticoda
batticoda nghĩa là chìa vôi.
Nghĩa của batticoda
Danh từ · giống cái
- Chìa vôi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với batticoda
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wagtail (bird)
Câu hỏi thường gặp
batticoda nghĩa là gì?
batticoda (danh từ) nghĩa là chìa vôi.
batticoda là giống đực hay giống cái?
batticoda là danh từ giống cái: la batticoda.