TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

batticoda

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la batticoda

batticoda nghĩa là chìa vôi.

Nghĩa của batticoda

Danh từ · giống cái

  1. Chìa vôi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với batticoda

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wagtail (bird)

Câu hỏi thường gặp

batticoda nghĩa là gì?

batticoda (danh từ) nghĩa là chìa vôi.

batticoda là giống đực hay giống cái?

batticoda là danh từ giống cái: la batticoda.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.