cutrettola
danh từ giống cái
/kuˈtret.to.la/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la cutrettola · số nhiều: le cutrettole
cutrettola nghĩa là chìa vôi.
Nghĩa của cutrettola
Danh từ · giống cái
- Chìa vôi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cutrettola
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wagtail (bird)
Câu hỏi thường gặp
cutrettola nghĩa là gì?
cutrettola (danh từ) nghĩa là chìa vôi.
cutrettola là giống đực hay giống cái?
cutrettola là danh từ giống cái: la cutrettola, số nhiều le cutrettole.