TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

cutrettola

danh từ giống cái
/kuˈtret.to.la/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la cutrettola · số nhiều: le cutrettole

cutrettola nghĩa là chìa vôi.

Nghĩa của cutrettola

Danh từ · giống cái

  1. Chìa vôi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cutrettola

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wagtail (bird)

Câu hỏi thường gặp

cutrettola nghĩa là gì?

cutrettola (danh từ) nghĩa là chìa vôi.

cutrettola là giống đực hay giống cái?

cutrettola là danh từ giống cái: la cutrettola, số nhiều le cutrettole.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.