TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

cerchio

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈt͡ʃer.kjo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il cerchio · số nhiều: i cerchi

cerchio nghĩa là vòng tròn, đường tròn.

Nghĩa của cerchio

Danh từ · giống đực

  1. Vòng tròn, đường tròn.

Họ từ của cerchio

Câu ví dụ với cerchio

  • Cerchi i treni per Londra sugli orari dei treni. Hãy tìm các chuyến xe lửa đến London trong bảng lịch trình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2315493
  • Cerchi di capirmi. Cố gắng hiểu tôi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5765981

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circle; hoop of a barrel

Câu hỏi thường gặp

cerchio nghĩa là gì?

cerchio (danh từ) nghĩa là vòng tròn, đường tròn.

cerchio là giống đực hay giống cái?

cerchio là danh từ giống đực: il cerchio, số nhiều i cerchi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.