ciambella
/t͡ʃamˈbɛl.la/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la ciambella · số nhiều: le ciambelle
ciambella nghĩa là bánh rán.
Nghĩa của ciambella
Danh từ · giống cái
- Bánh rán.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ciambella
Đồng nghĩa
Họ từ của ciambella
Cụm từ, thành ngữ với ciambella
- ciambella di salvataggio — Phao cứu sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ring-shaped cake or bread; doughnut; any of several other ring-shaped cushions, rubber rings etc.; teething ring (object designed for a baby or toddler to chew); torus
Câu hỏi thường gặp
ciambella nghĩa là gì?
ciambella (danh từ) nghĩa là bánh rán.
ciambella là giống đực hay giống cái?
ciambella là danh từ giống cái: la ciambella, số nhiều le ciambelle.