TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

colabrodo

danh từ giống đực
/ko.laˈbrɔ.do/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il colabrodo

colabrodo nghĩa là giá lọc.

Nghĩa của colabrodo

Danh từ · giống đực

  1. Giá lọc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với colabrodo

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colander, strainer; wreck

Câu hỏi thường gặp

colabrodo nghĩa là gì?

colabrodo (danh từ) nghĩa là giá lọc.

colabrodo là giống đực hay giống cái?

colabrodo là danh từ giống đực: il colabrodo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.