commovente
/kom.moˈvɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
commovente nghĩa là cảm động.
Nghĩa của commovente
Tính từ
- Cảm động.
Dạng từ của commovente
| Số nhiều | commoventi |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với commovente
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ touching, moving, affecting
Câu hỏi thường gặp
commovente nghĩa là gì?
commovente (tính từ) nghĩa là cảm động.