toccante
/tokˈkan.te/ giọng máy của trình duyệt
toccante nghĩa là cảm động.
Cũng là một dạng biến đổi của toccare — Sờ, rờ, chạm, động, đụng.
Nghĩa của toccante
Tính từ
- Cảm động.
Dạng từ của toccante
| Số nhiều | toccanti |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với toccante
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ touching
Câu hỏi thường gặp
toccante nghĩa là gì?
toccante (tính từ) nghĩa là cảm động.