TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

toccante

/tokˈkan.te/ giọng máy của trình duyệt

toccante nghĩa là cảm động.

Cũng là một dạng biến đổi của toccare — Sờ, rờ, chạm, động, đụng.

Nghĩa của toccante

Tính từ

  1. Cảm động.

Dạng từ của toccante

Số nhiềutoccanti

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với toccante

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ touching

Câu hỏi thường gặp

toccante nghĩa là gì?

toccante (tính từ) nghĩa là cảm động.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.