TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

composto

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/komˈpos.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il composto · số nhiều: i composti

composto nghĩa là hợp chất, hỗn hợp.

Cũng là một dạng biến đổi của comporre — Phổ, sáng tác.

Nghĩa của composto

Danh từ · giống đực

  1. Hợp chất.
  2. Hỗn hợp.

Dạng từ của composto

Giống cáicomposta
Giống cái số nhiềucomposte

Cụm từ, thành ngữ với composto

Câu ví dụ với composto

  • Una settimana è composta da sette giorni. Có bảy ngày trong một tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #375420
  • La birra è composta per il 90% da acqua. Bia bao gồm 90% nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11799591

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ compound, composite; composed; tidy, neat; well-behaved, composed
  • Danh từ compound (chemical); mixture (especially in cooking)

Câu hỏi thường gặp

composto nghĩa là gì?

composto (danh từ) nghĩa là hợp chất, hỗn hợp.

composto là giống đực hay giống cái?

composto là danh từ giống đực: il composto, số nhiều i composti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.