composto
đi với mạo từ: il composto · số nhiều: i composti
composto nghĩa là hợp chất, hỗn hợp.
Cũng là một dạng biến đổi của comporre — Phổ, sáng tác.
Nghĩa của composto
Danh từ · giống đực
- Hợp chất.
- Hỗn hợp.
Dạng từ của composto
| Giống cái | composta |
| Giống cái số nhiều | composte |
Cụm từ, thành ngữ với composto
- composto chimico — Hợp chất.
- composto organico — Hợp chất hữu cơ.
Câu ví dụ với composto
- Una settimana è composta da sette giorni. Có bảy ngày trong một tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #375420
- La birra è composta per il 90% da acqua. Bia bao gồm 90% nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11799591
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ compound, composite; composed; tidy, neat; well-behaved, composed
- Danh từ compound (chemical); mixture (especially in cooking)
Câu hỏi thường gặp
composto nghĩa là gì?
composto (danh từ) nghĩa là hợp chất, hỗn hợp.
composto là giống đực hay giống cái?
composto là danh từ giống đực: il composto, số nhiều i composti.