confidenza
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kon.fiˈdɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của confidenza
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intimacy, familiarity; confidence
Dạng từ của confidenza
| Số nhiều (danh từ) | confidenze |
Họ từ của confidenza
Cụm từ, thành ngữ với confidenza
- confidenza toglie riverenza — Bụt nhà không thiêng.
Câu ví dụ với confidenza
- Non dargli troppa confidenza. Đừng quá thân thiết với anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13909204
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.