conquista
/konˈkwis.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la conquista · số nhiều: le conquiste
conquista nghĩa là sự chinh phục.
Cũng là một dạng biến đổi của conquistare — Chinh phục.
Nghĩa của conquista
Danh từ · giống cái
- Sự chinh phục.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conquista
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conquest, seizure, capture; attainment, achievement, breakthrough, gain; catch (A find, in particular a boyfriend or girlfriend or prospective spouse)
Câu hỏi thường gặp
conquista nghĩa là gì?
conquista (danh từ) nghĩa là sự chinh phục.
conquista là giống đực hay giống cái?
conquista là danh từ giống cái: la conquista, số nhiều le conquiste.