TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

conte

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈkon.te/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il conte · số nhiều: i conti

conte nghĩa là bá tước.

Nghĩa của conte

Danh từ · giống đực

  1. Bá tước.

Dạng từ của conte

Giống cáicontessa

Họ từ của conte

Câu ví dụ với conte

  • Conti i soldi. Đếm tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11908348
  • Conti il denaro. Đếm tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11908351
  • In fin dei conti sono le piccole cose a contare di più. Đến cuối cùng, những điều nhỏ nhặt lại là quan trọng hơn cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13239158

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ count (rank); earl

Câu hỏi thường gặp

conte nghĩa là gì?

conte (danh từ) nghĩa là bá tước.

conte là giống đực hay giống cái?

conte là danh từ giống đực: il conte, số nhiều i conti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.