conte
đi với mạo từ: il conte · số nhiều: i conti
conte nghĩa là bá tước.
Nghĩa của conte
Danh từ · giống đực
- Bá tước.
Dạng từ của conte
| Giống cái | contessa |
Họ từ của conte
Câu ví dụ với conte
- Conti i soldi. Đếm tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11908348
- Conti il denaro. Đếm tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11908351
- In fin dei conti sono le piccole cose a contare di più. Đến cuối cùng, những điều nhỏ nhặt lại là quan trọng hơn cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13239158
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ count (rank); earl
Câu hỏi thường gặp
conte nghĩa là gì?
conte (danh từ) nghĩa là bá tước.
conte là giống đực hay giống cái?
conte là danh từ giống đực: il conte, số nhiều i conti.