corno
đi với mạo từ: il corno
corno nghĩa là sừng, tù và.
Nghĩa của corno
Danh từ · giống đực
- Sừng.
- Tù và.
- Kèn.
Dạng từ của corno
| Giống cái số nhiều | corna |
Họ từ của corno
Cụm từ, thành ngữ với corno
- Corno d'Africa — Sừng châu phi.
Câu ví dụ với corno
- Tom ha speso un sacco di tempo a imparare a suonare il corno francese. Tom dành nhiều thời gian cố gắng để học cách chơi tù và của người Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1111909
- Ho scoperto che mia moglie mi ha fatto le corna. Tôi phát hiện ra vợ tôi ngoại tình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868876
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ horn, antler (of an animal); horn; horn (peninsula or crescent-shaped tract of land); horn (material, or object made of material); a horn-shaped amulet worn to ward off evil
Câu hỏi thường gặp
corno nghĩa là gì?
corno (danh từ) nghĩa là sừng, tù và.
corno là giống đực hay giống cái?
corno là danh từ giống đực: il corno.