cronaca
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈkrɔ.na.ka/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của cronaca
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chronicle; news (in a newspaper); column; commentary; account, record, description (of events)
Dạng từ của cronaca
| Số nhiều (danh từ) | cronache |