TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

cronaca

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈkrɔ.na.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của cronaca

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chronicle; news (in a newspaper); column; commentary; account, record, description (of events)

Dạng từ của cronaca

Số nhiều (danh từ)cronache

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cronaca

Đồng nghĩa

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.