culturale
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kul.tuˈra.le/ giọng máy của trình duyệt
culturale nghĩa là văn hoá.
Nghĩa của culturale
Tính từ
- Văn hoá.
Dạng từ của culturale
| Số nhiều | culturali |
Cụm từ, thành ngữ với culturale
- bagaglio culturale — Cơ sở, nền.
- choc culturale — Sốc văn hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cultural
Câu hỏi thường gặp
culturale nghĩa là gì?
culturale (tính từ) nghĩa là văn hoá.