TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

deputato

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.puˈta.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của deputato

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ appointed, fixed
  • Danh từ deputy; Member of Parliament; congressman (in Italy); delegate, representative

Dạng từ của deputato

Giống cái số ítdeputata
Giống đực số nhiềudeputati
Giống cái số nhiềudeputate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deputato

Đồng nghĩa

Họ từ của deputato

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.