TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

determinato

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de.ter.miˈna.to/ giọng máy của trình duyệt

determinato nghĩa là cố ý, nhất định, kiên quyết.

Nghĩa của determinato

Tính từ

  1. Cố ý, nhất định, kiên quyết.

Dạng từ của determinato

Giống cái số ítdeterminata
Giống đực số nhiềudeterminati
Giống cái số nhiềudeterminate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với determinato

Đồng nghĩa

Họ từ của determinato

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ particular; certain, given, fixed, limited; determined, resolute, set; determinate

Câu hỏi thường gặp

determinato nghĩa là gì?

determinato (tính từ) nghĩa là cố ý, nhất định, kiên quyết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.