determinato
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de.ter.miˈna.to/ giọng máy của trình duyệt
determinato nghĩa là cố ý, nhất định, kiên quyết.
Nghĩa của determinato
Tính từ
- Cố ý, nhất định, kiên quyết.
Dạng từ của determinato
| Giống cái số ít | determinata |
| Giống đực số nhiều | determinati |
| Giống cái số nhiều | determinate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với determinato
Đồng nghĩa
Họ từ của determinato
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ particular; certain, given, fixed, limited; determined, resolute, set; determinate
Câu hỏi thường gặp
determinato nghĩa là gì?
determinato (tính từ) nghĩa là cố ý, nhất định, kiên quyết.