distinto
/disˈtin.to/ giọng máy của trình duyệt
distinto nghĩa là rời rạc.
Cũng là một dạng biến đổi của distinguere — Phân biệt.
Nghĩa của distinto
Tính từ
- Rời rạc.
Dạng từ của distinto
| Giống cái số ít | distinta |
| Giống đực số nhiều | distinti |
| Giống cái số nhiều | distinte |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với distinto
Đồng nghĩa
Họ từ của distinto
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ different, distinct; clear; distinguished, refined
- Phó từ synonym of chiaramente
Câu hỏi thường gặp
distinto nghĩa là gì?
distinto (tính từ) nghĩa là rời rạc.