TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

distinto

/disˈtin.to/ giọng máy của trình duyệt

distinto nghĩa là rời rạc.

Cũng là một dạng biến đổi của distinguere — Phân biệt.

Nghĩa của distinto

Tính từ

  1. Rời rạc.

Dạng từ của distinto

Giống cái số ítdistinta
Giống đực số nhiềudistinti
Giống cái số nhiềudistinte

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với distinto

Đồng nghĩa

Họ từ của distinto

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ different, distinct; clear; distinguished, refined
  • Phó từ synonym of chiaramente

Câu hỏi thường gặp

distinto nghĩa là gì?

distinto (tính từ) nghĩa là rời rạc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.