TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

dunque

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈdun.kwe/ giọng máy của trình duyệt

dunque nghĩa là bởi vậy, cho nên.

Nghĩa của dunque

Phó từ

  1. Bởi vậy, cho nên, vì thế.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dunque

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với dunque

  • Penso, dunque sono. Tôi tư duy, nên tôi tồn tại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #393715

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ then, afterwards; hence, therefore, thus
  • Liên từ so

Câu hỏi thường gặp

dunque nghĩa là gì?

dunque (phó từ) nghĩa là bởi vậy, cho nên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.