TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

educare

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.duˈka.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của educare

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bring up, to train, to teach; to educate

Chia động từ educare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: educatoDanh động từ: educando

Hiện tại presente

  • io educo
  • tu educhi
  • lui/lei educa
  • noi educhiamo
  • voi educate
  • loro educano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho educato
  • tu hai educato
  • lui/lei ha educato
  • noi abbiamo educato
  • voi avete educato
  • loro hanno educato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io educavo
  • tu educavi
  • lui/lei educava
  • noi educavamo
  • voi educavate
  • loro educavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io educai
  • tu educasti
  • lui/lei educò
  • noi educammo
  • voi educaste
  • loro educarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io educherò
  • tu educherai
  • lui/lei educherà
  • noi educheremo
  • voi educherete
  • loro educheranno

Điều kiện condizionale presente

  • io educherei
  • tu educheresti
  • lui/lei educherebbe
  • noi educheremmo
  • voi educhereste
  • loro educherebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io educhi
  • che tu educhi
  • che lui/lei educhi
  • che noi educhiamo
  • che voi educhiate
  • che loro educhino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io educassi
  • che tu educassi
  • che lui/lei educasse
  • che noi educassimo
  • che voi educaste
  • che loro educassero

Mệnh lệnh imperativo

  • educa! (tu)
  • educhi! (lei)
  • educhiamo! (noi)
  • educate! (voi)
  • educhino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Họ từ của educare

Câu ví dụ với educare

  • Non è educato parlare con la bocca piena. Nói trong lúc mồm đầy thức ăn là một việc không lịch sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #908834
  • Tu sei educato? Bạn có lịch sự không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4875985
  • Lei è educato? Bạn có lịch sự không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4875996
  • Voi siete educate? Bạn có lịch sự không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4876012
  • Sei educato? Bạn có lịch sự không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4875983
  • È educato? Bạn có lịch sự không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4875995
  • Siete educate? Bạn có lịch sự không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4876008

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ educare ở thì hiện tại thế nào?

io educo, tu educhi, lui/lei educa, noi educhiamo, voi educate, loro educano. Phân từ quá khứ: educato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.