educazione
/e.du.katˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'educazione · số nhiều: le educazioni
educazione nghĩa là giáo dục, dạy dỗ.
Nghĩa của educazione
Danh từ · giống cái
- Giáo dục, dạy dỗ, giáo dưỡng.
Họ từ của educazione
Cụm từ, thành ngữ với educazione
- educazione fisica — Thể dục, giáo dục thể chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manners, etiquette, politeness; upbringing; education, training
Câu hỏi thường gặp
educazione nghĩa là gì?
educazione (danh từ) nghĩa là giáo dục, dạy dỗ.
educazione là giống đực hay giống cái?
educazione là danh từ giống cái: l'educazione, số nhiều le educazioni.