elettorale
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.let.toˈra.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của elettorale
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ election; electoral; ballot, polling
Dạng từ của elettorale
| Số nhiều (danh từ) | elettorali |
Họ từ của elettorale
Cụm từ, thành ngữ với elettorale
- scheda elettorale — Lá phiếu, phiếu bầu cử, phiếu bầu.