elettronico
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.letˈtrɔ.ni.ko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của elettronico
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ electronic; electron
Dạng từ của elettronico
| Giống cái số ít | elettronica |
| Giống đực số nhiều | elettronici |
| Giống cái số nhiều | elettroniche |
Họ từ của elettronico
Cụm từ, thành ngữ với elettronico
- commercio elettronico — Thương mại điện tử.
- libro elettronico — Sách điện tử.
Câu ví dụ với elettronico
- Volevo solo controllare la mia posta elettronica. Tôi chỉ muốn kiếm tra email của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #702850
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.