TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

escludere

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/esˈklu.de.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của escludere

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to exclude (someone), to leave out; to exclude, to rule out (a circumstance, a hypothesis); to deny; to shut out, to bar, to lock out; to impede, to hinder

Chia động từ escludere

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: esclusoDanh động từ: escludendo

Hiện tại presente

  • io escludo
  • tu escludi
  • lui/lei esclude
  • noi escludiamo
  • voi escludete
  • loro escludono

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho escluso
  • tu hai escluso
  • lui/lei ha escluso
  • noi abbiamo escluso
  • voi avete escluso
  • loro hanno escluso

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io escludevo
  • tu escludevi
  • lui/lei escludeva
  • noi escludevamo
  • voi escludevate
  • loro escludevano

Quá khứ xa passato remoto

  • io esclusi
  • tu escludesti
  • lui/lei escluse
  • noi escludemmo
  • voi escludeste
  • loro esclusero

Tương lai đơn futuro semplice

  • io escluderò
  • tu escluderai
  • lui/lei escluderà
  • noi escluderemo
  • voi escluderete
  • loro escluderanno

Điều kiện condizionale presente

  • io escluderei
  • tu escluderesti
  • lui/lei escluderebbe
  • noi escluderemmo
  • voi escludereste
  • loro escluderebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io escluda
  • che tu escluda
  • che lui/lei escluda
  • che noi escludiamo
  • che voi escludiate
  • che loro escludano

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io escludessi
  • che tu escludessi
  • che lui/lei escludesse
  • che noi escludessimo
  • che voi escludeste
  • che loro escludessero

Mệnh lệnh imperativo

  • escludi! (tu)
  • escluda! (lei)
  • escludiamo! (noi)
  • escludete! (voi)
  • escludano! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với escludere

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của escludere

Câu ví dụ với escludere

  • Tom si è sentito escluso. Tom cảm thấy bị cho ra rìa (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3154929
  • Tom si sentiva escluso. Tom cảm thấy bị cho ra rìa (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3154928
  • Tom si sentì escluso. Tom cảm thấy bị cho ra rìa (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3154931

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ escludere ở thì hiện tại thế nào?

io escludo, tu escludi, lui/lei esclude, noi escludiamo, voi escludete, loro escludono. Phân từ quá khứ: escluso.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.