femminuccia
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fem.miˈnut.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của femminuccia
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ little girl, female baby (particularly as opposed to a boy); a weak, cowardly man: a pussy
Dạng từ của femminuccia
| Số nhiều (danh từ) | femminucce |