fiscale
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fisˈka.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của fiscale
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fiscal; tax; punctilious
Dạng từ của fiscale
| Số nhiều (danh từ) | fiscali |
Họ từ của fiscale
Cụm từ, thành ngữ với fiscale
- evasione fiscale — Trốn thuế, trốn lậu thuế.
- paradiso fiscale — Thiên đường thuế.