fondamento
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fon.daˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của fondamento
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fundamental; foundation, basis; foundations, groundwork
Dạng từ của fondamento
| Giống cái số nhiều | fondamenta |
Họ từ của fondamento
Câu ví dụ với fondamento
- Questo fondamento contiene molti errori. Cơ sở dữ liệu này có nhiều lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2727311
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.