TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

fornire

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/forˈni.re/ giọng máy của trình duyệt

fornire nghĩa là cung cấp.

Nghĩa của fornire

Động từ

  1. Cung cấp.

Chia động từ fornire

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: fornitoDanh động từ: fornendo

Hiện tại presente

  • io fornisco
  • tu fornisci
  • lui/lei fornisce
  • noi forniamo
  • voi fornite
  • loro forniscono

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho fornito
  • tu hai fornito
  • lui/lei ha fornito
  • noi abbiamo fornito
  • voi avete fornito
  • loro hanno fornito

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io fornivo
  • tu fornivi
  • lui/lei forniva
  • noi fornivamo
  • voi fornivate
  • loro fornivano

Quá khứ xa passato remoto

  • io fornii
  • tu fornisti
  • lui/lei fornì
  • noi fornimmo
  • voi forniste
  • loro fornirono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io fornirò
  • tu fornirai
  • lui/lei fornirà
  • noi forniremo
  • voi fornirete
  • loro forniranno

Điều kiện condizionale presente

  • io fornirei
  • tu forniresti
  • lui/lei fornirebbe
  • noi forniremmo
  • voi fornireste
  • loro fornirebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io fornisca
  • che tu fornisca
  • che lui/lei fornisca
  • che noi forniamo
  • che voi forniate
  • che loro forniscano

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io fornissi
  • che tu fornissi
  • che lui/lei fornisse
  • che noi fornissimo
  • che voi forniste
  • che loro fornissero

Mệnh lệnh imperativo

  • fornisci! (tu)
  • fornisca! (lei)
  • forniamo! (noi)
  • fornite! (voi)
  • forniscano! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fornire

Đồng nghĩa

Họ từ của fornire

Câu ví dụ với fornire

  • Parla e fornisci degli esempi. Thảo luận và lấy ví dụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2596316
  • Parlate e fornite degli esempi. Thảo luận và lấy ví dụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2596317
  • Parli e fornisca degli esempi. Thảo luận và lấy ví dụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2596318
  • Parlate e fornite esempi. Thảo luận và lấy ví dụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #670785
  • Parla e fornisci esempi. Thảo luận và lấy ví dụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #670786
  • Parli e fornisca esempi. Thảo luận và lấy ví dụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2596314
  • Gli alberi forniscono ombra. Cây che bóng mát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11719624

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to supply, to provide, to furnish, to give, to yield; to equip

Câu hỏi thường gặp

fornire nghĩa là gì?

fornire (động từ) nghĩa là cung cấp.

Chia động từ fornire ở thì hiện tại thế nào?

io fornisco, tu fornisci, lui/lei fornisce, noi forniamo, voi fornite, loro forniscono. Phân từ quá khứ: fornito.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.