fossile
đi với mạo từ: il fossile · số nhiều: i fossili
fossile nghĩa là hoá thạch.
Nghĩa của fossile
Danh từ · giống đực
- Hoá thạch.
Cụm từ, thành ngữ với fossile
- combustibile fossile — Nhiên liệu hóa thạch.
- fossile vivente — Hóa thạch sống.
Câu ví dụ với fossile
- I fossili sono dappertutto. Hoá thạch ở khắp nơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13493306
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fossil
- Danh từ fossil (all senses)
Câu hỏi thường gặp
fossile nghĩa là gì?
fossile (danh từ) nghĩa là hoá thạch.
fossile là giống đực hay giống cái?
fossile là danh từ giống đực: il fossile, số nhiều i fossili.