TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

giro di parole

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il giro di parole · số nhiều: i giri di parole

giro di parole nghĩa là giải ngữ, ngữ giải thích.

Nghĩa của giro di parole

Danh từ · giống đực

  1. Giải ngữ, ngữ giải thích.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với giro di parole

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circumlocution

Câu hỏi thường gặp

giro di parole nghĩa là gì?

giro di parole (danh từ) nghĩa là giải ngữ, ngữ giải thích.

giro di parole là giống đực hay giống cái?

giro di parole là danh từ giống đực: il giro di parole, số nhiều i giri di parole.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.