giroconto
danh từ giống đực
/d͡ʒi.roˈkon.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il giroconto · số nhiều: i giroconti
giroconto nghĩa là chuyển khoản.
Nghĩa của giroconto
Danh từ · giống đực
- Chuyển khoản.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với giroconto
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a transfer of funds between accounts at the same bank
Câu hỏi thường gặp
giroconto nghĩa là gì?
giroconto (danh từ) nghĩa là chuyển khoản.
giroconto là giống đực hay giống cái?
giroconto là danh từ giống đực: il giroconto, số nhiều i giroconti.