ignorante
đi với mạo từ: l'ignorante · số nhiều: gli ignoranti
ignorante nghĩa là ếch ngồi đáy giếng, ngu dốt, dốt nát.
Cũng là một dạng biến đổi của ignorare — Lơ, lờ, bơ.
Nghĩa của ignorante
Danh từ · cả hai giống
- Ếch ngồi đáy giếng.
Tính từ
- Ngu dốt, dốt nát, mù chữ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ignorante
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ignorant, uneducated, uncultured, illiterate, incompetent; rude, boorish; ignorant, unaware, unknowing
- Danh từ ignorant or rude person
Câu hỏi thường gặp
ignorante nghĩa là gì?
ignorante (danh từ, tính từ) nghĩa là ếch ngồi đáy giếng, ngu dốt, dốt nát.
ignorante là giống đực hay giống cái?
ignorante là danh từ cả hai giống: l'ignorante, số nhiều gli ignoranti.