innocenza
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/in.noˈt͡ʃɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của innocenza
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ innocence, specifically; absence of responsibility for a crime; lack of understanding about sensitive subjects such as sexuality and crime
Dạng từ của innocenza
| Số nhiều (danh từ) | innocenze |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với innocenza
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của innocenza
Câu ví dụ với innocenza
- Quello che mi colpisce di più di lei è la sua innocenza. Thứ đập vào mắt tôi về cô ấy là sự vô tội của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2599098
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.