instaurazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'instaurazione · số nhiều: le instaurazioni
instaurazione nghĩa là tổ chức.
Nghĩa của instaurazione
Danh từ · giống cái
- Tổ chức.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với instaurazione
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ establishment, foundation
Câu hỏi thường gặp
instaurazione nghĩa là gì?
instaurazione (danh từ) nghĩa là tổ chức.
instaurazione là giống đực hay giống cái?
instaurazione là danh từ giống cái: l'instaurazione, số nhiều le instaurazioni.