TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

instaurazione

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'instaurazione · số nhiều: le instaurazioni

instaurazione nghĩa là tổ chức.

Nghĩa của instaurazione

Danh từ · giống cái

  1. Tổ chức.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với instaurazione

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ establishment, foundation

Câu hỏi thường gặp

instaurazione nghĩa là gì?

instaurazione (danh từ) nghĩa là tổ chức.

instaurazione là giống đực hay giống cái?

instaurazione là danh từ giống cái: l'instaurazione, số nhiều le instaurazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.