libro
đi với mạo từ: il libro · số nhiều: i libri
libro nghĩa là sách, sổ, dạ lá sách.
Nghĩa của libro
Danh từ · giống đực
- Sách, sổ, sách giáo khoa.
- Dạ lá sách.
Họ từ của libro
Cụm từ, thành ngữ với libro
- libro di testo — Sách giáo khoa.
- libro digitale — Sách điện tử.
- libro elettronico — Sách điện tử.
Câu ví dụ với libro
- Questo è un buon libro scolastico. Đó là một sách giáo khoa tốt.Tatoeba #1762763
- Per favore, non scrivere su questo libro della biblioteca. Vui lòng không viết vào sách của thư viện.Tatoeba #989808
- Lei ha comprato un libro al negozio. Bà ấy mua một cuốn sách ở cửa hàng đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #951599
- Lui era seduto a leggere un libro. Nó đang ngồi và đọc sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1012615
- Lui ha pagato 1000 yen per questo libro. Anh ấy đã mua quyển sách này với giá 1000 Yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1311505
- Lui ha pagato 1000 yen per quel libro. Anh ấy đã mua quyển sách này với giá 1000 Yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1311506
- Questo è il libro che voglio leggere. Đây là quyển sách tôi muốn đọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1526219
- Non ho tempo di leggere questo libro. Tôi không có thời gian đọc quyển sách này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1594818
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ book; phloem; foliage; omasum
Câu hỏi thường gặp
libro nghĩa là gì?
libro (danh từ) nghĩa là sách, sổ, dạ lá sách.
libro là giống đực hay giống cái?
libro là danh từ giống đực: il libro, số nhiều i libri.