lira
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈli.ra/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của lira
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lira; two cents, farthing, a worthless amount or in the negative no money at all; lyre
Dạng từ của lira
| Số nhiều (danh từ) | lire |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lira
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với lira
- lira sterlina — Bảng anh.