mandarino
danh từ giống đực
/man.daˈri.no/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il mandarino · số nhiều: i mandarini
mandarino nghĩa là quýt, quan.
Nghĩa của mandarino
Danh từ · giống đực
- Quýt.
- Quan.
- Tiếng phổ thông, tiếng quan thoại chuẩn.
- Quả quýt.
Dạng từ của mandarino
| Giống cái | mandarina |
| Giống cái số nhiều | mandarine |
Cụm từ, thành ngữ với mandarino
- diamante mandarino — Chim di vằn.
- mandarino cinese — Kim quất, quất, tắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mandarin (color/colour); Mandarin, Chinese
- Danh từ mandarin orange, mandarin (fruit and tree); mandarin (color/colour); mandarin (bureaucrat of the Chinese Empire); mandarin (pedantic or elitist bureaucrat); Mandarin (language)
Câu hỏi thường gặp
mandarino nghĩa là gì?
mandarino (danh từ) nghĩa là quýt, quan.
mandarino là giống đực hay giống cái?
mandarino là danh từ giống đực: il mandarino, số nhiều i mandarini.