mandato
đi với mạo từ: il mandato · số nhiều: i mandati
mandato nghĩa là chỉ thị, lệnh.
Cũng là một dạng biến đổi của mandare — Gửi.
Nghĩa của mandato
Danh từ · giống đực
- Chỉ thị, lệnh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mandato
Đồng nghĩa
Họ từ của mandato
Câu ví dụ với mandato
- Non so per quale motivo non mi hai mandato una lettera. Tôi không biết lý do tại sao bạn không gửi thư cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12355748
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mandate, charge, commission, task; warrant, order, writ, summons
Câu hỏi thường gặp
mandato nghĩa là gì?
mandato (danh từ) nghĩa là chỉ thị, lệnh.
mandato là giống đực hay giống cái?
mandato là danh từ giống đực: il mandato, số nhiều i mandati.