TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

mandato

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/manˈda.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il mandato · số nhiều: i mandati

mandato nghĩa là chỉ thị, lệnh.

Cũng là một dạng biến đổi của mandare — Gửi.

Nghĩa của mandato

Danh từ · giống đực

  1. Chỉ thị, lệnh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mandato

Đồng nghĩa

Họ từ của mandato

Câu ví dụ với mandato

  • Non so per quale motivo non mi hai mandato una lettera. Tôi không biết lý do tại sao bạn không gửi thư cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12355748

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mandate, charge, commission, task; warrant, order, writ, summons

Câu hỏi thường gặp

mandato nghĩa là gì?

mandato (danh từ) nghĩa là chỉ thị, lệnh.

mandato là giống đực hay giống cái?

mandato là danh từ giống đực: il mandato, số nhiều i mandati.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.