TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

muraglia

danh từ giống cái
/muˈraʎ.ʎa/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la muraglia · số nhiều: le muraglie

muraglia nghĩa là tường.

Nghĩa của muraglia

Danh từ · giống cái

  1. Tường.

Họ từ của muraglia

Cụm từ, thành ngữ với muraglia

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wall, especially a high one; wall (of a horse hoof)

Câu hỏi thường gặp

muraglia nghĩa là gì?

muraglia (danh từ) nghĩa là tường.

muraglia là giống đực hay giống cái?

muraglia là danh từ giống cái: la muraglia, số nhiều le muraglie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.