natalizio
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/na.taˈlit.t͡sjo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của natalizio
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Christmas; birthday
- Danh từ birthday
Dạng từ của natalizio
| Giống cái số ít | natalizia |
| Giống đực số nhiều | natalizi |
| Giống cái số nhiều | natalizie |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với natalizio
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với natalizio
- Tom diede a Mary un regalo natalizio. Tom tặng Mary một món quà Giáng Sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6729451
- Tom ha dato a Mary un regalo natalizio. Tom tặng Mary một món quà Giáng Sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6729450
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.