operativo
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/o.pe.raˈti.vo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của operativo
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ operative, effective; operating, operational, practical
Dạng từ của operativo
| Giống cái số ít | operativa |
| Giống đực số nhiều | operativi |
| Giống cái số nhiều | operative |
Họ từ của operativo
Cụm từ, thành ngữ với operativo
- sistema operativo — Hệ điều hành.
Câu ví dụ với operativo
- Quell'ospedale è operativo dal mese scorso. Bệnh viện đó bắt đầu hoạt động từ tháng trước.Tatoeba #1748497
- Android è un sistema operativo progettato per i telefoni cellulari. Android là một hệ điều hành được thiết kế cho thiết bị di động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10512169
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.