TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

panino

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/paˈni.no/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il panino · số nhiều: i panini

panino nghĩa là bánh mì kẹp, xăng-uých.

Cũng là một dạng biến đổi của panare — Bột.

Nghĩa của panino

Danh từ · giống đực

  1. Bánh mì kẹp, xăng-uých, xăng-đuých.

Họ từ của panino

Câu ví dụ với panino

  • Quanti panini rimangono? có bao nhiêu chiếc bánh kẹp đã bán (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4506
  • La mamma ci ha fatto dei panini al formaggio per pranzo. Mẹ làm bánh mỳ kẹp phô mai cho bọn tôi ăn trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10751593

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bread roll, roll, bun; sandwich

Câu hỏi thường gặp

panino nghĩa là gì?

panino (danh từ) nghĩa là bánh mì kẹp, xăng-uých.

panino là giống đực hay giống cái?

panino là danh từ giống đực: il panino, số nhiều i panini.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.