panino
đi với mạo từ: il panino · số nhiều: i panini
panino nghĩa là bánh mì kẹp, xăng-uých.
Cũng là một dạng biến đổi của panare — Bột.
Nghĩa của panino
Danh từ · giống đực
- Bánh mì kẹp, xăng-uých, xăng-đuých.
Họ từ của panino
Câu ví dụ với panino
- Quanti panini rimangono? có bao nhiêu chiếc bánh kẹp đã bán (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4506
- La mamma ci ha fatto dei panini al formaggio per pranzo. Mẹ làm bánh mỳ kẹp phô mai cho bọn tôi ăn trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10751593
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bread roll, roll, bun; sandwich
Câu hỏi thường gặp
panino nghĩa là gì?
panino (danh từ) nghĩa là bánh mì kẹp, xăng-uých.
panino là giống đực hay giống cái?
panino là danh từ giống đực: il panino, số nhiều i panini.