partita
đi với mạo từ: la partita · số nhiều: le partite
partita nghĩa là trận đấu, trận cầu, thi đấu.
Cũng là một dạng biến đổi của partito — Chánh đảng, đảng.
Nghĩa của partita
Danh từ · giống cái
- Trận đấu, trận cầu.
- Thi đấu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với partita
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với partita
- Speravamo di riuscire a vincere la partita. Chúng tôi hy vọng có thể thắng cuộc chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1073663
- La partita della scorsa notte era emozionante. Trò chơi tối hôm qua rất hào hứng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1700504
- Noi speravamo di riuscire a vincere la partita. Chúng tôi hy vọng có thể thắng cuộc chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4107389
- La partita è finita. Trò chơi đã kết thúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3657078
- Inizia la partita. Bắt đầu trò chơi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12929881
- Comincia la partita. Bắt đầu trò chơi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12929882
- Inizi la partita. Bắt đầu trò chơi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12929883
- Cominci la partita. Bắt đầu trò chơi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12929884
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ match, game; lot, parcel, batch, stock; entry, item
Câu hỏi thường gặp
partita nghĩa là gì?
partita (danh từ) nghĩa là trận đấu, trận cầu, thi đấu.
partita là giống đực hay giống cái?
partita là danh từ giống cái: la partita, số nhiều le partite.