registratore
danh từ giống đực
/re.d͡ʒis.traˈto.re/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il registratore · số nhiều: i registratori
registratore nghĩa là máy ghi âm, máy ghi hình.
Nghĩa của registratore
Danh từ · giống đực
- Máy ghi âm, máy ghi hình, máy quay.
Cụm từ, thành ngữ với registratore
- registratore di cassa — Máy tính tiền.
- registratore di volo — Hộp đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recorder (any of several machines that record things)
Câu hỏi thường gặp
registratore nghĩa là gì?
registratore (danh từ) nghĩa là máy ghi âm, máy ghi hình.
registratore là giống đực hay giống cái?
registratore là danh từ giống đực: il registratore, số nhiều i registratori.