rosa
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈrɔ.za/ giọng máy của trình duyệt
rosa nghĩa là hồng, màu hồng, hoa hồng.
Nghĩa của rosa
Tính từ
- Hồng.
- Màu hồng.
Danh từ · giống cái
- Hoa hồng.
- Màu hồng.
Dạng từ của rosa
| Số nhiều | rose |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rosa
Đồng nghĩa
Họ từ của rosa
Cụm từ, thành ngữ với rosa
- rosa canina — Tầm xuân.
Câu ví dụ với rosa
- Il rosa è il suo colore preferito. Màu hồng là màu yêu thích của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13684724
- Ogni rosa ha le sue spine. Hoa hồng nào mà chẳng có gai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1637447
- Non c'è rosa senza spine. Hoa hồng nào mà chẳng có gai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #408728
- Questa rosa è bella. Hoa hồng này đẹp quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3629048
- Alle donne piacciono le rose. Phụ nữ thích hoa hồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10803120
- Le rose hanno le spine. Hoa hồng có gai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10803238
- Le rose hanno spine. Hoa hồng có gai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10803237
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rose (plant of the genus Rosa); rose (flower of the rose plant); shortlist; rose; team members; pink, rose (color/colour); erosion; itch, itching
- Tính từ pink (color/colour); romantic (of movies, books, etc.); gossip (of news, magazines, etc.)
Câu hỏi thường gặp
rosa nghĩa là gì?
rosa (tính từ, danh từ) nghĩa là hồng, màu hồng, hoa hồng.