scuola
đi với mạo từ: la scuola · số nhiều: le scuole
scuola nghĩa là trường, trường học, trường phái.
Nghĩa của scuola
Danh từ · giống cái
- Trường, trường học.
- Trường phái.
- Lớp, cấp.
Họ từ của scuola
Cụm từ, thành ngữ với scuola
- scuola di pensiero — Trường phái.
- scuola elementare — Trường tiểu học.
- scuola secondaria — Trường trung học.
- scuola superiore — Trường trung học.
Câu ví dụ với scuola
- Vado a scuola a piedi. Tôi đi bộ đến trường.Tatoeba #1239641
- Potremmo essere in ritardo per la scuola. Chúng ta sẽ muộn học mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #697885
- Di solito vado a scuola in autobus. Tôi hay đi học bằng xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #876601
- La nostra scuola è in questo villaggio. Trường của chúng tôi ở trong làng này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1307462
- La mia casa è vicina alla scuola. Nhà tôi ở gần trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1705740
- Solitamente io vado a scuola in autobus. Tôi hay đi học bằng xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2735719
- Io solitamente vado a scuola in autobus. Tôi hay đi học bằng xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2735720
- Io sono andato a scuola a piedi. Tôi đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4193520
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ school; class, lesson; grade
Câu hỏi thường gặp
scuola nghĩa là gì?
scuola (danh từ) nghĩa là trường, trường học, trường phái.
scuola là giống đực hay giống cái?
scuola là danh từ giống cái: la scuola, số nhiều le scuole.