sferza
danh từ giống cái
/ˈsfɛr.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la sferza · số nhiều: le sferze
sferza nghĩa là roi.
Nghĩa của sferza
Danh từ · giống cái
- Roi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sferza
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whip, lash
Câu hỏi thường gặp
sferza nghĩa là gì?
sferza (danh từ) nghĩa là roi.
sferza là giống đực hay giống cái?
sferza là danh từ giống cái: la sferza, số nhiều le sferze.