TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sferza

danh từ giống cái
/ˈsfɛr.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la sferza · số nhiều: le sferze

sferza nghĩa là roi.

Nghĩa của sferza

Danh từ · giống cái

  1. Roi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sferza

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whip, lash

Câu hỏi thường gặp

sferza nghĩa là gì?

sferza (danh từ) nghĩa là roi.

sferza là giống đực hay giống cái?

sferza là danh từ giống cái: la sferza, số nhiều le sferze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.