simile
simile nghĩa là giống, tựa, na ná, giông giống.
Nghĩa của simile
Tính từ
- Giống, tựa, như, giống như, tựa như.
- Na ná, giông giống, tương tự.
Dạng từ của simile
| Số nhiều | simili |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với simile
Trái nghĩa
Họ từ của simile
Câu ví dụ với simile
- C# è simile a Java. C# tương tự với Java. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2842998
- Quei due esperimenti hanno prodotto risultati simili. Hai thí nghiệm đó cho ra cùng kết quả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3329296
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ similar; such
Câu hỏi thường gặp
simile nghĩa là gì?
simile (tính từ) nghĩa là giống, tựa, na ná, giông giống.