TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

simile

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈsi.mi.le/ giọng máy của trình duyệt

simile nghĩa là giống, tựa, na ná, giông giống.

Nghĩa của simile

Tính từ

  1. Giống, tựa, như, giống như, tựa như.
  2. Na ná, giông giống, tương tự.

Dạng từ của simile

Số nhiềusimili

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với simile

Trái nghĩa

Họ từ của simile

Câu ví dụ với simile

  • C# è simile a Java. C# tương tự với Java. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2842998
  • Quei due esperimenti hanno prodotto risultati simili. Hai thí nghiệm đó cho ra cùng kết quả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3329296

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ similar; such

Câu hỏi thường gặp

simile nghĩa là gì?

simile (tính từ) nghĩa là giống, tựa, na ná, giông giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.