sonoro
/soˈnɔ.ro/ giọng máy của trình duyệt
sonoro nghĩa là hữu thanh.
Nghĩa của sonoro
Tính từ
- Hữu thanh.
Dạng từ của sonoro
| Giống cái số ít | sonora |
| Giống đực số nhiều | sonori |
| Giống cái số nhiều | sonore |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sonoro
Trái nghĩa
Họ từ của sonoro
Câu ví dụ với sonoro
- Le colonne sonore dei film accendono la mia immaginazione e mi trasportano in nuovi mondi. Nhạc phim thắp sáng trí tưởng tượng của tôi và đưa tôi đến những thế giới mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13484903
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sonorous, resounding; rich in resonance; sonorous; resounding, sensational; voiced
- Danh từ sound films
Câu hỏi thường gặp
sonoro nghĩa là gì?
sonoro (tính từ) nghĩa là hữu thanh.